moving in
Định nghĩa
Danh từ: Sự dọn vào, sự chuyển đến ở (một tòa nhà, căn hộ, v.v.). "Moving in" chỉ hành động chiếm hữu hoặc bắt đầu cư trú tại một nơi ở mới, thường sau khi mua hoặc thuê.
Ví dụ sử dụng
- (Việc dọn vào mất ba ngày vì có quá nhiều đồ đạc.)
- (Họ đã tổ chức tiệc mừng việc dọn vào nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moving in" thường được dùng trong ngữ cảnh bất động sản hoặc chuyển nhà.
- The moving in of new tenants was scheduled for next Monday. (Việc dọn vào của những người thuê mới được lên lịch vào thứ Hai tới.)
- "Moving in" cũng có thể chỉ việc chiếm đóng một tòa nhà mà không có giấy phép (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Occupation of a building without a certificate of occupancy is illegal, even after moving in. (Việc chiếm giữ một tòa nhà mà không có giấy chứng nhận sử dụng là bất hợp pháp, ngay cả sau khi dọn vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Move in (cụm động từ): dọn vào, chuyển đến ở.
- We will move in next week. (Chúng tôi sẽ dọn vào tuần tới.)
- Move-in (tính từ): liên quan đến việc dọn vào.
- The move-in date is March 1st. (Ngày dọn vào là ngày 1 tháng 3.)
- Moving van (danh từ): xe tải chở đồ khi dọn nhà.
- The moving van arrived early in the morning. (Xe tải chở đồ đến vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Occupation (sự chiếm hữu): thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự.
- Settlement (sự định cư): nhấn mạnh vào việc ổn định cuộc sống tại nơi ở mới.
- Installation (sự lắp đặt, sự dọn vào): mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho các tòa nhà lớn hoặc văn phòng.
Thành ngữ liên quan
- "Moving in together": dọn về sống chung (thường chỉ các cặp đôi).
- After two years of dating, they decided to start moving in together. (Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định dọn về sống chung.)
- "Moving day": ngày dọn nhà.
- Moving day was exhausting but exciting. (Ngày dọn nhà thật mệt mỏi nhưng thú vị.)